“Con đúng là đồ ích kỷ!”
Giọng mẹ vang lên giữa phòng ăn, sắc lạnh và dứt khoát.
Tôi đang bưng nồi bánh canh tôm thịt vừa nấu xong. Hơi nước còn bốc lên nghi ngút, mùi hành phi và nước dùng thơm lừng. Hai tiếng đứng bếp liên tục, vậy mà chỉ trong khoảnh khắc, lòng tôi lạnh ngắt.
Em gái ngồi bên bàn, cúi đầu im lặng, như thể câu “chị ơi, em thèm ăn bánh canh” ban sáng chưa từng tồn tại.
Mẹ đứng đối diện tôi, ánh mắt đầy trách móc:
“Con không biết để em nghỉ ngơi à?”
Câu nói ấy giống như một nhát búa giáng thẳng vào thứ còn sót lại trong tôi sau nhiều năm nhẫn nhịn.
Tôi nhìn nồi bánh canh, từng sợi bột tự cắt, từng con tôm lột vỏ, từng thìa nước dùng ninh từ xương, bỗng thấy mọi cố gắng của mình thật nực cười.
Tôi không nói gì, quay người bước vào bếp.
Và ở khoảnh khắc ấy, tôi đã làm một việc mà chính tôi cũng không ngờ tới.
Ba năm trước, sau khi tốt nghiệp đại học và về nhà làm việc, tôi dần nhận ra một điều rằng dù bao nhiêu năm đã qua thì em gái tôi mãi mãi là trung tâm của gia đình.
Dù chúng tôi chỉ hơn kém nhau ba tuổi, dù em đã ngoài hai mươi, trong mắt mẹ, em vẫn là “con bé còn nhỏ”.
Em không phải làm việc nhà, không phải nấu ăn, thậm chí bát đũa cũng chưa từng rửa. Mọi việc đều có tôi.
“Con là chị, phải nhường em”.
Câu nói ấy trở thành kim chỉ nam trong mọi tình huống.
Tôi đi làm, đưa tiền sinh hoạt cho gia đình. Em học đại học, tôi góp tiền học phí.
Tôi tăng ca, mẹ bảo đó là trách nhiệm của trụ cột.
Em mệt, mẹ bảo con gái không nên vất vả.
Tôi từng góp ý:
“Em cũng lớn rồi, hay để em học nấu ăn, làm việc nhà chút đi?”
Mẹ gạt phăng:
“Con bé sau này lấy chồng khắc biết. Giờ có chị gái con lo rồi”.
Tôi cười cho qua, nhưng trong lòng bắt đầu mỏi mệt.
Hôm đó là chủ nhật hiếm hoi tôi được nghỉ. Gần trưa, em gái bước ra khỏi phòng, tóc rối, giọng ngái ngủ:
“Chị ơi, em đói. Em thèm bánh canh giống hồi ngoại nấu”.

Tôi ngập ngừng:
“Bánh canh làm cầu kỳ lắm, giờ này…”
Tôi nhìn vẻ mong chờ của em, lòng mềm xuống.
“Để chị nấu”.
Thế là tôi đi chợ, mua xương, tôm, thịt, bột bánh canh. Ninh nước dùng, lột tôm, xào nhân, nhồi bột, cán sợi, từng công đoạn đều không nhanh. Hai tiếng trôi qua, lưng tôi mỏi nhừ, tay đỏ rát. Trong đầu tôi là hình ảnh cả nhà ngồi ăn cùng nhau, cười nói rôm rả. Đó là động lực duy nhất khiến tôi đứng vững.
Bánh canh bưng ra, em gái khen ngon, mẹ cũng gật đầu hài lòng. Tôi thở phào. Nhưng chỉ ăn được vài muỗng, em đặt đũa xuống:
“Em no rồi, chiều em có hẹn đi chơi”.
Phần bánh canh gần như còn nguyên. Tối đó, em mua cho mẹ một hộp bánh ngọt. Mẹ cười tươi, khen em biết nghĩ. Còn nồi bánh canh hai tiếng của tôi, chẳng ai nhắc thêm một lần.
Hôm sau, rồi hôm sau nữa, kịch bản lặp lại. Em muốn ăn món gì, tôi nấu. Em ăn vài miếng rồi bỏ. Mẹ bảo tôi “chiều em là đúng”. Cho đến hôm nay.
Khi em lại bỏ bữa giữa chừng để đi chơi, tôi chưa kịp nói gì thì mẹ đã lên tiếng:
“ Con không biết để em nghỉ à? Con suốt ngày bắt em phải ngồi ăn cùng, con có nghĩ đến cảm nhận của nó không? Con làm đồ ăn nhiều như vậy, em ăn không hết lại áy náy!”
Tôi chết lặng. Hóa ra, sự tận tâm của tôi là tạo áp lực. Sự cố gắng của tôi là ích kỷ. Những lời khen “ngon lắm” chỉ là miễn cưỡng. Tôi bưng nồi bánh canh vào bếp, đứng trước thùng rác rất lâu.
Tôi hiểu ra một điều rằng trong ngôi nhà này, tôi không phải người được chăm sóc, mà là người có nghĩa vụ chăm sóc. Sự hy sinh của tôi được xem là hiển nhiên. Chỉ cần một lần khiến người khác “không thoải mái”, tôi lập tức trở thành người sai.
Tôi đổ cả nồi bánh canh vào thùng rác.
Không phải vì giận dữ, mà vì mệt.
Từ hôm đó, tôi ngừng đứng bếp.
Tôi vẫn gửi tiền về nhà, nhưng không còn cố gắng “làm vừa lòng” bằng cách tự làm tổn thương mình. Có những gia đình, người hy sinh nhiều nhất lại là người bị xem nhẹ nhất. Và có những khoảnh khắc, chỉ khi dừng lại, người ta mới hiểu, không phải cứ cho đi là sẽ được trân trọng, không phải cứ yêu thương là sẽ được thấu hiểu vàà không phải gia đình nào cũng xứng đáng với sự hy sinh vô điều kiện.




































