Nhân Ngày Thầy thuốc Việt Nam 27/2, cuộc trò chuyện với TTND.PGS.TS.BS Trần Duy Anh gợi mở hành trình gần nửa thế kỷ gắn bó với nghề y - nơi những triết lý y khoa được tôi luyện qua thực hành lâm sàng, quản trị bệnh viện và đào tạo thế hệ sau. Chính chiều sâu nghề nghiệp ấy đã định hình tư duy điều hành và góc nhìn chiến lược của ông về tương lai y tế Việt Nam trong bối cảnh khoa học - công nghệ đang thay đổi mạnh mẽ.

bs-duy-anh-1-1772098997905646407115.jpg
bs-duy-anh-tit-phu-1-17721032003441599627585.jpg

Nhắc đến TTND.PGS.TS.BS Trần Duy Anh là nghĩ tới phong thái của một bác sĩ lâm sàng kỳ cựu, tư duy của một nhà quản lý y tế và chiều sâu của một người thầy… Nhưng nếu phải chọn một vị trí, ông muốn được người ta nhắc tới nhiều nhất ở vai trò nào?

Nếu phải chọn một vai trò để được nhắc nhớ, tôi muốn trước hết được gọi là một bác sĩ lâm sàng. Tôi đã có một quãng thời gian rất dài trực tiếp khám và điều trị cho người bệnh và điều đọng lại sâu sắc nhất là dù trong hoàn cảnh nào, người bệnh cũng luôn mong gặp được một bác sĩ có chuyên môn vững, kinh nghiệm thực tiễn, chỉ định đúng và tư vấn chính xác.

Người bệnh đến bệnh viện không chỉ với kỳ vọng "khỏi bệnh". Trên thực tế, nhiều bệnh lý mạn tính không thể chữa khỏi hoàn toàn. Điều họ cần hơn cả là được giảm đau đớn về thể chất và tinh thần, giảm biến chứng, rút ngắn thời gian điều trị và giảm gánh nặng chi phí. Với người làm lâm sàng, đó luôn là ưu tiên hàng đầu.

Ngay cả khi chuyển sang làm quản lý hay tham gia giảng dạy, tôi vẫn giữ nguyên tư duy của một bác sĩ điều trị: Mọi chiến lược cuối cùng đều phải quay về lợi ích thực chất của người bệnh. Mọi cải tiến trong y tế - dù là công nghệ, kỹ thuật hay quản trị - nếu không mang lại giá trị thật sự cho người bệnh, thì về bản chất đều vô nghĩa.

Gần 50 năm cống hiến cho ngành y, đã đạt được nhiều thành tựu mà nhiều người mơ ước, nếu phải dùng hai từ để gói gọn sự nghiệp của mình, ông sẽ chọn hai từ nào?

Tôi chọn hai từ: Trách nhiệm và Học hỏi.

Trách nhiệm trước hết là với gia đình, với xã hội và đặc biệt là với người bệnh. Khi đã mang trên mình trách nhiệm nghề nghiệp, người bác sĩ buộc phải không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, rèn luyện đạo đức nghề nghiệp, hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và tích lũy tri thức tổng hợp để có thể trao đổi với người bệnh một cách khoa học, chuẩn mực nhưng cũng đầy tính nhân văn.

Còn học hỏi là điều kiện sống còn trong y học. Y học thay đổi rất nhanh; những kiến thức được xem là chuẩn mực hôm nay có thể trở nên lạc hậu chỉ sau vài năm. Nếu không học, không cập nhật, người thầy thuốc sẽ không thể đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Có phải hành trình từ lâm sàng đến quản lý y tế đã giúp ông hình thành một tư duy lãnh đạo sắc sảo, với những quyết sách thiết thực cho người bệnh?

Tôi tốt nghiệp năm 1976, đến nay đã gần 50 năm làm nghề, trong đó khoảng 30 năm trực tiếp làm lâm sàng và hơn 20 năm làm công tác quản lý. Hai giai đoạn này không tách rời nhau mà bổ trợ cho nhau rất rõ.

bs-duy-anh-quote-1-17721029582961771233020.jpg

Ở khoa hồi sức tích cực (ICU), mỗi quyết định chuyên môn đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mạng người bệnh. Đây là môi trường có áp lực rất lớn, nơi tỷ lệ tử vong có thể ở mức cao. Trong bối cảnh đó, người đứng đầu không chỉ cần chuyên môn vững nhất, mà còn phải là tấm gương về tinh thần học tập, kỹ năng thực hành, đạo đức nghề nghiệp và cách ứng xử. Ở ICU, gần như không có chỗ cho sự cảm tính, càng không thể thỏa hiệp với sai sót.

Khi chuyển sang quản lý bệnh viện, phạm vi trách nhiệm mở rộng hơn rất nhiều. Người lãnh đạo lúc này không chỉ chịu trách nhiệm cho từng ca bệnh, mà cho một hệ thống chăm sóc sức khỏe đang vận hành. Tư duy cũng phải chuyển từ "điều trị một bệnh nhân" sang "thiết kế và vận hành một hệ thống điều trị an toàn, hiệu quả và bền vững".

Người làm quản lý y tế vì vậy phải hội tụ nhiều năng lực nói được, viết được và làm được - tức là biết truyền cảm hứng, biết xây dựng chiến lược, biết tổ chức thực thi và thuyết phục được đội ngũ cùng đi theo một mục tiêu chung.

Từ góc độ quản trị, ông thường nhấn mạnh vai trò của kỹ thuật mũi nhọn trong phát triển bệnh viện. Vì sao?

Vì khi một bệnh viện phát triển được kỹ thuật mũi nhọn, không chỉ một khoa hay một nhóm chuyên gia được nâng lên, mà toàn bộ chuỗi giá trị y tế sẽ được nâng cấp theo.

Kỹ thuật mũi nhọn luôn kéo theo yêu cầu đồng bộ về xét nghiệm, hồi sức, dược, kiểm soát nhiễm khuẩn, chẩn đoán hình ảnh, trang thiết bị, đào tạo nhân lực, kiểm soát chất lượng và quản trị rủi ro. Chính vì vậy, lãnh đạo bệnh viện phải có tầm nhìn chiến lược theo từng giai đoạn để vừa hướng tới chuẩn mực quốc tế, vừa bảo đảm tính bền vững về nhân lực, tài chính và quản trị. Nói cách khác, kỹ thuật cao không chỉ là một thành tựu chuyên môn, nó là động lực phát triển hệ thống.

Ví dụ, trong năm 2026, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh triển khai ghép thận và tiến tới các kỹ thuật ghép tạng khác. Về mặt chuyên môn, đó là một bước tiến lớn. Nhưng về mặt chiến lược, ý nghĩa còn rộng hơn nhiều. Nó thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của toàn hệ thống, từ xét nghiệm, dược, hồi sức, tim mạch, hô hấp đến trang thiết bị, đào tạo nhân lực và quản trị chất lượng. Một kỹ thuật mũi nhọn nếu được triển khai đúng sẽ trở thành "đòn bẩy" để nâng chuẩn bệnh viện trên nhiều phương diện cùng lúc.

white-minimalist-business-quote-instagram-post-17721596164301140924953.jpg

Nói tới chiến lược đúng, nhiều người vẫn nhớ đến TTND.PGS.TS.BS Trần Duy Anh là người tiên phong thúc đẩy kiểm soát nhiễm khuẩn, tạo nên một bước ngoặt trong một giai đoạn quá độ của y tế. Ông nghĩ gì khi nhìn lại chặng đường đó?

Khoảng 15-20 năm trước, kiểm soát nhiễm khuẩn tại nhiều bệnh viện ở Việt Nam vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức. Cơ sở vật chất còn chật chội, môi trường bệnh viện ở nhiều nơi chưa bảo đảm vệ sinh, điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng điều trị mà còn tạo tâm lý e ngại cho người dân, thậm chí cho cả các đoàn chuyên gia quốc tế khi đến làm việc.

Thời điểm đó, chúng tôi nhận ra khoảng cách giữa y tế Việt Nam và chuẩn mực quốc tế còn rất lớn, và nếu không thay đổi thì sẽ tụt lại rất xa. Nhưng điều quan trọng là kiểm soát nhiễm khuẩn không phải chỉ là mua máy hấp tiệt trùng hay đầu tư vài thiết bị. Cốt lõi của nó là thay đổi toàn diện tư duy vận hành bệnh viện - từ rửa tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, vệ sinh môi trường, quản lý kháng sinh cho đến giám sát vi sinh.

Khi triển khai đúng và đồng bộ, hiệu quả mang lại rất rõ. Chẳng hạn, thời gian sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật có thể giảm từ 7-10 ngày xuống chỉ còn liều dự phòng 1-3 liều trong nhiều trường hợp phù hợp. Điều đó giúp giảm biến chứng, giảm chi phí, rút ngắn thời gian nằm viện và quan trọng hơn là nâng niềm tin của xã hội đối với chất lượng bệnh viện.

Tôi vẫn luôn cho rằng kiểm soát nhiễm khuẩn không đơn thuần là một kỹ thuật, mà là một cuộc cách mạng về tư duy an toàn người bệnh.

bs-duy-anh-tit-phu-2-17721032003581844919126.jpg

Bên cạnh vai trò bác sĩ và nhà quản lý, ông còn là người thầy của nhiều thế hệ bác sĩ. Ông nhìn nhận thế nào về đào tạo y khoa hiện nay?

Đào tạo y khoa không chỉ là truyền đạt kiến thức, mà còn là truyền cảm hứng, truyền chuẩn mực nghề nghiệp và hình thành tư duy khoa học cho thế hệ sau. Một bác sĩ giỏi không chỉ cần biết nhiều, mà còn phải biết đặt câu hỏi, biết hoài nghi khoa học đúng cách, biết đọc và đánh giá bằng chứng. Đồng thời, người bác sĩ cũng phải giữ được sự khiêm tốn trước người bệnh vì y học là lĩnh vực của xác suất, của trách nhiệm và của giới hạn con người.

Tôi luôn nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu khoa học, công bố quốc tế và hợp tác đa trung tâm. Chỉ khi hội nhập học thuật một cách thực chất, y học Việt Nam mới có thể phát triển bền vững và rút ngắn khoảng cách với chuẩn mực quốc tế.

blue-minimalist-business-quotes-instagram-post-1772159538260368686628.jpg

Trong kỷ nguyên số, vai trò của công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong y học ngày càng được nhắc đến. Ông nhìn nhận thế nào?

Công nghệ đang làm thay đổi y học nhanh hơn bất kỳ giai đoạn nào trước đây. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (big data) và y học cá thể hóa sẽ định hình sâu sắc cách chúng ta chẩn đoán, tiên lượng và điều trị trong tương lai gần.

Tuy nhiên, tôi luôn nhấn mạnh một điểm AI nên được nhìn nhận như "trợ lý thông minh" của bác sĩ, không phải là để thay thế bác sĩ. Giá trị lớn nhất của công nghệ là giúp bác sĩ ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và nhất quán hơn, trong khi vai trò của con người, đặc biệt là trách nhiệm nghề nghiệp, khả năng lâm sàng và tính nhân văn, vẫn là yếu tố không thể thay thế.

Với bác sĩ trẻ, tôi cho rằng cần chủ động tiếp cận công nghệ mới, học cách sử dụng dữ liệu và tư duy liên ngành. Trong y học hiện đại, người không cập nhật sẽ bị bỏ lại phía sau rất nhanh. Đồng thời, cũng cần vượt qua tư duy "giấu nghề". Thời đại này là thời đại của chia sẻ tri thức, hợp tác và học hỏi liên tục.

Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, ứng dụng AI và công nghệ y học cao đã được xác định là một định hướng chiến lược xuyên suốt nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, hỗ trợ cá thể hóa điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh. Điều quan trọng là đầu tư phải đồng bộ - từ hạ tầng thiết bị, phần mềm, quy trình đến đào tạo đội ngũ làm chủ công nghệ.

Hiện nay, hệ thống đã đưa vào vận hành nhiều thiết bị và nền tảng hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị ở mức độ chính xác cao, xâm lấn tối thiểu hơn và an toàn hơn cho người bệnh. Trong thời gian tới, định hướng là tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế, cập nhật công nghệ mới và chuẩn hóa quy trình ứng dụng AI trên toàn hệ thống, nhằm đưa y học công nghệ cao tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Nhìn về tương lai, ông kỳ vọng gì cho y tế Việt Nam nói chung?

Tôi kỳ vọng Việt Nam sẽ phát triển được những trung tâm y tế chất lượng cao đạt chuẩn khu vực và quốc tế, đủ năng lực thu hút người bệnh trong nước và từng bước trở thành điểm đến của bệnh nhân quốc tế. Chúng ta có đội ngũ bác sĩ giỏi, có nền tảng chuyên môn tốt, và người dân ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng dịch vụ y tế. Điều còn thiếu, theo tôi, là một hệ thống vận hành được chuẩn hóa theo chuẩn mực quốc tế.

quotes-motivation-instagram-post-1772159438908913351664.jpg

Nếu làm được điều đó, Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển mạnh lĩnh vực y tế chất lượng cao, trong đó có cả tiềm năng du lịch y tế. Chìa khóa của giai đoạn tới sẽ là sự kết hợp hài hòa giữa khu vực công lập và tư nhân; giữa đào tạo, nghiên cứu và điều trị; giữa đầu tư công nghệ và quản trị hiện đại, tất cả cùng quy tụ vào mục tiêu chung là phục vụ người bệnh tốt hơn.

Tương lai của y tế Việt Nam, xét đến cùng, phụ thuộc vào khả năng xây dựng những hệ thống chăm sóc sức khỏe đạt chuẩn, vận hành hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm. Tôi tin rằng đây cũng là hướng đi đúng của các bệnh viện tiên phong hiện nay.

Hôm nay là Ngày Thầy thuốc Việt Nam 27/2, thông điệp ông muốn gửi đến cộng đồng và đội ngũ nhân viên y tế là gì?

Với cộng đồng, tôi muốn nhấn mạnh tinh thần chăm sóc sức khỏe chủ động. Không có sức khỏe thì khó có thể theo đuổi những mục tiêu lớn trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần quan tâm hơn đến việc rèn luyện thể lực, khám sức khỏe định kỳ và kiểm soát bệnh tật từ sớm, thay vì chỉ đi khám khi bệnh đã nặng.

Với đội ngũ nhân viên y tế, tôi muốn gửi gắm ba giá trị trách nhiệm - tận tâm - đổi mới. Mỗi bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên là một mắt xích trong chuỗi giá trị chăm sóc người bệnh. Khi từng mắt xích làm tốt phần việc của mình, cả hệ thống sẽ vận hành hiệu quả, an toàn và nhân văn hơn.

Sau cùng, dù công nghệ có phát triển đến đâu, y học vẫn là một nghề của con người. Điều làm nên một bệnh viện tốt không chỉ là máy móc hiện đại hay kỹ thuật cao, mà là một hệ thống biết đặt người bệnh ở vị trí trung tâm trong mọi quyết định.

Nguoi-noi-tieng.com (r) © 2008 - 2022