Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, Chủ nhiệm Khoa Phẫu thuật ống tiêu hóa, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

Nguyên nhân

- Nguyên nhân nguyên phát:

Chiếm khoảng 75-90% trường hợp ở trẻ em, không rõ nguyên nhân cụ thể. Người ta cho rằng do các cơn co thắt bất thường của ruột.

- Nguyên nhân thứ phát:

  • Bao gồm các tình trạng như polyp, khối u, túi thừa Meckel, hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa.
  • Ở người lớn, nguyên nhân thứ phát chiếm phần lớn, với hơn 65% trường hợp liên quan đến khối u lành tính hoặc ác tính.

Sinh lý bệnh

Sinh lý bệnh của lồng ruột liên quan đến sự lồng vào của một đoạn ruột vào trong đoạn ruột khác, gây ra tắc nghẽn cơ học.

Sự chèn ép các mạch máu cung cấp cho ruột lồng có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu máu cục bộ có thể xảy ra trong vòng 6-12 giờ sau khi bắt đầu lồng ruột.

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng của bệnh lồng ruột có thể khác nhau tùy thuộc vào tuổi tác và mức độ nghiêm trọng:

- Ở trẻ em: Triệu chứng điển hình bao gồm đau bụng đột ngột, quấy khóc, nôn mửa, và đi ngoài ra máu (được mô tả như "phân quả dâu"). Khoảng 80% trẻ bị lồng ruột biểu hiện các triệu chứng này.

- Ở người lớn: Triệu chứng có thể ít điển hình hơn, thường là đau bụng, buồn nôn, và thay đổi thói quen đại tiện. Một nghiên cứu cho thấy chỉ 30% người lớn bị lồng ruột có triệu chứng đi ngoài ra máu.

Ai dễ bị lồng ruột?

Lồng ruột thường xảy ra ở trẻ em, đặc biệt là trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi, nhưng cũng có thể gặp ở người lớn.

picture1-1742622367-1742622400-6743-1742622745.jpg?w=680&h=0&q=100&dpr=1&fit=crop&s=7YB1AY0DY7DYlSnFPXHybQ

Minh họa tình trạng lồng ruột. Ảnh: Bác sĩ cung cấp

Chẩn đoán

- Chẩn đoán hình ảnh:

  • Siêu âm là phương pháp chẩn đoán được ưa chuộng, với độ nhạy và độ đặc hiệu trên 95%. Hình ảnh siêu âm đặc trưng của lồng ruột thường là "dấu hiệu bia" hoặc "dấu hiệu bánh sandwich".
  • Chụp X-quang có thể thấy dấu hiệu tắc ruột.
  • CT scan có thể được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ hoặc ở người lớn để xác định nguyên nhân thứ phát.

- Tiêu chuẩn chẩn đoán:

  • Thường dựa vào lâm sàng và siêu âm.
  • Trong một số trường hợp, nội soi hoặc phẫu thuật có thể cần thiết để xác định chẩn đoán.

Điều trị

- Điều trị nội khoa: Thụt barium hoặc hơi qua trực tràng có thể được sử dụng để giải quyết lồng ruột không biến chứng. Tỷ lệ thành công của thụt barium ở trẻ em là khoảng 80-90%.

- Phẫu thuật:

  • Chỉ định khi thụt không thành công, hoặc có biến chứng như thủng ruột, hoại tử ruột.
  • Phẫu thuật bao gồm tháo lồng ruột và trong trường hợp cần thiết, cắt bỏ đoạn ruột bị ảnh hưởng.

Biến chứng

- Biến chứng của bệnh lồng ruột bao gồm hoại tử ruột, thủng ruột, viêm phúc mạc, và nhiễm trùng huyết.

- Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 1-2% nếu không được điều trị kịp thời.

- Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát lồng ruột sau khi điều trị nội khoa là khoảng 10%.

Tiên lượng và phòng ngừa

Tiên lượng của bệnh nhân phụ thuộc vào thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi được điều trị. Phát hiện và can thiệp sớm có thể dẫn đến tỷ lệ hồi phục cao mà không có di chứng.

Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa cụ thể cho lồng ruột, nhưng phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.

Mỹ Ý

Nguoi-noi-tieng.com (r) © 2008 - 2022