Sự phát triển AI thời gian qua đặt ra câu hỏi về số phận của lĩnh vực phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin - chiếm tỷ trọng cao trong các công ty công nghệ lớn tại Việt Nam. Sau hội nghị gặp gỡ hội viên đầu năm, tổ chức cuối tháng 3, ông An Ngọc Thao, Phó tổng thư ký Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (Vinasa), chia sẻ câu chuyện thực tế tại các doanh nghiệp phần mềm trong nước và định hướng phát triển, yêu cầu mới về nhân lực trong lĩnh vực.

Ông An Ngọc Thao, Phó tổng thư ký Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam. Ảnh: NVCC
- AI có thể thực hiện phần lớn công việc lập trình, gây lo ngại sẽ thay thế kỹ sư, thậm chí tác động đến doanh nghiệp công nghệ thông tin. Tiếp xúc với nhiều doanh nghiệp trong nước, ông thấy thực tế thế nào?
- Nhận định này phần lớn xuất phát từ việc chúng ta nghe về những trường hợp trên thế giới, nơi AI có thể viết code, hay tác nhân AI (AI Agent) tự động thực hiện một số quy trình thay cho lập trình viên. Điều đó có thật, nhưng không phản ánh đầy đủ bức tranh.
Từ đầu 2026, Hiệp hội đã làm việc với nhiều doanh nghiệp công nghệ Việt Nam ở các quy mô khác nhau. Không khí chung là hầu hết đều đón nhận công nghệ mới và không mấy bận tâm chuyện "AI lấy việc", đơn giản vì nhu cầu công việc của họ đang tăng rất nhanh. Khảo sát của Vinasa với gần 160 doanh nghiệp cho thấy doanh thu toàn ngành tăng trưởng tốt, phổ biến ở mức 20-30%, nhiều bên đạt 40-50%, và chỉ 9 doanh nghiệp ghi nhận sụt giảm.
Các công ty cũng không thu hẹp quy mô. Ngược lại, khi phần mềm trở nên thông minh hơn nhờ AI, nhu cầu nâng cấp hệ thống từ khách hàng, nhất là ở thị trường toàn cầu, lại tăng mạnh. Một lập trình viên biết sử dụng AI có thể làm việc hiệu quả gấp 3-5 lần trước đây, đồng nghĩa cơ hội dành cho họ cũng lớn hơn.
Áp lực doanh nghiệp đối mặt bây giờ không phải là cắt giảm nhân sự, mà là nâng cao năng lực để đáp ứng nhu cầu tăng trong bối cảnh AI được ứng dụng rộng rãi hơn.
- AI lập trình khiến doanh nghiệp công nghệ thông tin (CNTT) có nguy cơ bị "cướp việc", nhưng ông lại cho rằng cơ hội ngày càng lớn. Ông có thể nói rõ hơn?
- Tôi xin chia sẻ một trường hợp thực tế. Có một dự án lớn, trước đây ước tính mất 10 năm hoàn thành, nên đối tác không ký vì quá thời gian nhiệm kỳ của họ. Nhưng khi ứng dụng AI, doanh nghiệp Việt Nam tuyên bố sẽ rút ngắn tiến độ xuống chỉ còn tính bằng tháng. Sau đó, dự án được ký kết.
Câu chuyện trên cho thấy, AI không khiến khách hàng bỏ qua đối tác công nghệ, mà ngược lại càng cần đối tác biết sử dụng AI để giải quyết các bài toán lớn hơn, nhanh hơn. Doanh nghiệp công nghệ Việt không nhìn AI như một mối đe dọa, mà xem đây là đòn bẩy thực sự.
Điều này, theo tôi, có thể lý giải bằng "nghịch lý Jevons": khi công nghệ giúp tăng hiệu suất, nhu cầu cũng lại tăng lên. AI làm cho chi phí và thời gian phát triển phần mềm giảm mạnh, từ đó thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trên quy mô lớn hơn. Hãng nghiên cứu Gartner dự báo chi tiêu CNTT toàn cầu năm 2026 đạt 6,15 nghìn tỷ USD, tăng 10,8%, trong đó dịch vụ CNTT tăng trưởng hai con số.
Để thấy rõ tương lai CNTT Việt Nam, hãy nhìn vào các tập đoàn gia công phần mềm, dịch vụ CNTT hàng đầu thế giới. Doanh thu từ AI không còn nằm ở mức "tiềm năng" mà đã trở thành con số thực tế khổng lồ. Ví dụ, Tata Consultancy Services ghi nhận mức doanh thu từ 1,5 tỷ đến 1,8 tỷ USD trực tiếp từ các dịch vụ AI. Tương tự, Infosys cho biết AI tham gia vào nhiều dự án và đóng góp tới 5,5% tổng doanh thu của họ. Một xu hướng rõ ràng đã hình thành: AI đang trở thành lớp nền bắt buộc trong các hợp đồng chuyển đổi số quy mô lớn.
Doanh thu dịch vụ IT trước đây chủ yếu đến từ việc bảo trì hệ thống cũ hoặc mô hình tính phí theo thời gian và số lượng nhân sự. Còn hiện nay dòng tiền đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các dịch vụ có hàm lượng chất xám cao hơn. Các hợp đồng lớn nhất giờ đây tập trung vào xây dựng nền tảng AI, làm sạch dữ liệu và hiện đại hóa hệ thống. Nhờ năng lực giải quyết những bài toán phức tạp này, các công ty IT có thể chuyển sang mô hình "trả phí theo kết quả", mang lại biên lợi nhuận cao hơn rất nhiều. Một số công ty Việt Nam như FPT cho biết doanh thu từ AI có mức tăng trưởng lên đến 40% trong năm qua.
- Vậy thực tế có nhiều doanh nghiệp phải sa thải nhân sự vì AI không?
- Chúng ta có thể đọc nhiều tin tức về sa thải nhân sự "vì AI" trên thế giới. Nhưng cần nhìn kỹ nguyên nhân thực sự là gì, đồng thời cũng phải xem họ có đang tuyển dụng ở những vị trí khác hay không.
Thực tế khi tiếp xúc trong ngành, tôi không thấy doanh nghiệp CNTT Việt Nam chọn sa thải nhân sự để tối ưu chi phí. Thay vào đó, họ "tái cấu trúc giá trị". Nghĩa là, họ dùng AI làm phần việc thủ công, giải phóng lập trình viên để tập trung vào những phần AI chưa thể chạm tới: thiết kế kiến trúc hệ thống, tư vấn giải pháp nghiệp vụ chuyên sâu cho khách hàng, tích hợp các mô hình AI phức tạp. Chúng ta đang chuyển từ việc bán "nhân công giá rẻ" sang bán "năng lực đồng sáng tạo sản phẩm".
Có thể hình dung, code do AI tạo ra là những "viên gạch". Để xây dựng một hệ thống phần mềm hoàn chỉnh vẫn cần "kiến trúc sư" - những người hiểu bài toán, hiểu ngành và có khả năng kết nối nhiều hệ thống với nhau. Đây cũng chính là lợi thế của kỹ sư Việt Nam trong giai đoạn mới.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin tại Việt Nam, chúng ta đang chứng kiến cơn khát các vị trí như kỹ sư phát triển hệ thống AI, chuyên gia vận hành mô hình học máy, kỹ sư tích hợp AI, kiến trúc sư dữ liệu hay chuyên gia bảo mật AI.
Theo thống kê của Bộ Khoa học và Công nghệ, Việt Nam, hiện có 74.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin với hơn 1,2 triệu lao động. Dự báo đến 2030, con số này tăng lên ba triệu, trong bối cảnh nền kinh tế số Việt Nam có thể đạt giá trị 74 tỷ USD. Ở góc độ rộng hơn, AI không làm giảm tổng nhu cầu việc làm mà đang tái phân bổ lại. Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự báo AI có thể làm mất 92 triệu việc làm, nhưng đồng thời tạo ra 170 triệu việc làm mới vào năm 2030.
Điều đó cho thấy, vấn đề không phải "có việc hay không", mà là kỹ năng có còn phù hợp trong một thị trường đang thay đổi rất nhanh.
- Ông đã nói đến cơ hội của doanh nghiệp IT với AI, còn thách thức thì sao?
- Thách thức lớn nhất thuộc về những doanh nghiệp bám víu lấy mô hình cung cấp dịch vụ CNTT truyền thống, cụ thể là tính phí theo thời gian và số lượng người (Time & Material). Những mảng việc lặp lại cao như BPO, kiểm thử, hay lập trình cơ bản đang chịu áp lực cực lớn vì AI tự động hóa quá tốt. Tuy nhiên, cơ hội mở ra ở tầng cao hơn, khi khách hàng sẵn sàng trả mức phí cao hơn cho những nhà cung cấp chứng minh được năng lực điều phối và quản trị mô hình AI phức tạp.
Lấy ví dụ ở mảng công nghiệp sản xuất. Ở mô hình outsourcing (gia công) truyền thống, khách hàng gửi một bản thiết kế chi tiết yêu cầu làm một phần mềm quản lý kho cơ bản. Doanh nghiệp Việt Nam gom 10-20 kỹ sư, cắm cúi viết code trong 6 tháng. Code xong, bàn giao, nhận tiền công tính theo giờ/người. Họ mới chỉ ở Bậc 1 -Triển khai, không nắm tri thức, quy trình hay bất cứ lõi công nghệ giá trị nào.
Còn bây giờ, khách hàng có hệ thống phần cứng nhà máy nhưng không biết cách làm cho chúng "thông minh" lên. Doanh nghiệp CNTT Việt Nam đưa các kiến trúc sư, đưa AI vào, thiết kế và triển khai một hệ thống kết nối với camera và cảm biến IoT tại xưởng. Hệ thống tự động phát hiện lỗi sản phẩm thời gian thực, tự động lên lịch bảo trì máy móc và điều phối chuỗi cung ứng. Khi đó, họ đóng vai trò lớp tích hợp và bộ não số, không chỉ nhận tiền công mà tiến tới Bậc 3 và 4 trên thang giá trị: Làm chủ giải pháp công nghệ chuyên ngành như quản lý sản xuất, đồng sáng tạo và nắm giữ tri thức, quỹ trì và tài sản trí tuệ cùng khách hàng.
Chúng ta không cạnh tranh bằng giá nhân công rẻ, mà bằng năng lực thấu hiểu nghiệp vụ và khả năng làm chủ công nghệ lõi. Hiện đã có nhiều công ty Việt Nam triển khai các giải pháp như thế này cho các nhà máy thông minh.
Ở góc độ Hiệp hội, chúng tôi nhìn nhận AI là "thách thức tử huyệt" đối với mô hình thuê ngoài dịch vụ CNTT giá rẻ, nhưng lại là "cơ hội vàng" để ngành CNTT Việt Nam rũ bỏ chiếc áo thầu phụ (vendor) và vươn lên làm đối tác đồng sáng tạo (partner).

Các kỹ sư tại một công ty công nghệ Việt. Ảnh: Lê Nga
- Theo quan sát của ông, sự thay đổi trong xu hướng tuyển dụng nhân sự IT của doanh nghiệp Việt trong thời AI diễn ra thế nào?
- Thay đổi rõ nhất là nhu cầu dịch chuyển rất nhanh khỏi các vị trí mang tính thực thi cơ bản. Những công việc như lập trình đơn giản, kiểm thử thủ công đang giảm dần, trong khi nhu cầu với vị trí như kỹ sư AI, chuyên gia dữ liệu, kỹ sư tích hợp hệ thống lại tăng mạnh.
Tại Việt Nam, sự lệch pha cung - cầu khá rõ. Hiện có khoảng 15.000 vị trí liên quan đến AI cần tuyển, nhưng chỉ tầm 8.000 ứng viên đáp ứng được. Dự báo trong vài năm tới, tốc độ tăng trưởng nhu cầu kỹ sư AI sẽ vượt xa tốc độ tăng trưởng của các vị trí lập trình viên truyền thống.
Một điểm đáng chú ý là cuộc cạnh tranh nhân sự không còn chỉ diễn ra ở ngành công nghệ. Hơn 40% doanh nghiệp ở các lĩnh vực như ngân hàng, sản xuất, bán lẻ... cũng đã đưa AI vào chiến lược, đồng nghĩa họ cũng tham gia "giành" nhân lực công nghệ để xây dựng đội ngũ nội bộ. Thị trường tuyển dụng vì thế mở rộng hơn nhiều lần so với trước.
Cách đánh giá ứng viên cũng thay đổi. Khi máy móc đã có thể viết đúng cú pháp code, doanh nghiệp không còn đặt nặng việc kiểm tra kiến thức ghi nhớ. Thay vào đó, họ ưu tiên ba yếu tố: khả năng giải quyết vấn đề, hiểu biết về nghiệp vụ và khả năng sử dụng các công cụ AI để nâng cao hiệu quả công việc. Các nghiên cứu cho thấy kỹ năng làm chủ AI và năng lực số đang được đánh giá quan trọng hơn trước.
Nhìn chung, AI không làm giảm nhu cầu nhân sự IT, mà tái định nghĩa tiêu chuẩn của một kỹ sư. Những người chỉ dừng ở vai trò "thực thi" sẽ chịu áp lực lớn, trong khi người biết tận dụng AI có nhiều cơ hội. AI không lấy việc của lập trình viên, AI chỉ thay thế những lập trình viên khước từ việc sử dụng AI.
- Trong bối cảnh AI có thể thay thế, nhưng cũng giúp nâng tầm nhân lực CNTT, nhân sự trong ngành cần làm gì để thích nghi?
- Cả hai xu hướng đang diễn ra song song. AI chủ yếu gây mất việc, tác động đến người không sẵn sàng thay đổi. Ngược lại, với kỹ sư cởi mở, biết học hỏi và làm chủ AI, đây là cơ hội để giá trị của họ nâng lên chưa từng có.
Về bản chất, AI là công cụ xử lý và dự đoán dựa trên dữ liệu quá khứ. Nó không có trực giác, không có động lực tự thân và cũng không có khả năng thấu cảm. Vì vậy, có những nhóm kỹ năng mà AI khó có thể thay thế.
Thứ nhất là khả năng thấu hiểu nghiệp vụ và bản địa hóa giải pháp. AI có thể tạo ra mô hình chuẩn, nhưng không hiểu những đặc thù rất riêng trong cách vận hành của doanh nghiệp hay thị trường địa phương. Đây là yếu tố quyết định để một sản phẩm công nghệ thực sự "sống".
Thứ hai là tư duy kiến trúc và tích hợp hệ thống. AI có thể viết từng đoạn code, nhưng để thiết kế một hệ thống hoàn chỉnh, đảm bảo an toàn và kết nối nhiều nền tảng khác nhau, vẫn cần vai trò của con người. Đây cũng là hướng dịch chuyển quan trọng của ngành CNTT Việt Nam.
Thứ ba là khả năng làm việc trong môi trường kinh doanh toàn cầu, bao gồm hiểu biết văn hóa, giao tiếp và xây dựng niềm tin với đối tác. Những yếu tố này đóng vai trò rất lớn trong các dự án công nghệ, nhưng lại nằm ngoài khả năng của AI.
Cuối cùng là năng lực quản trị con người và trí tuệ cảm xúc. Chuyển đổi số thực chất là chuyển đổi con người, và việc dẫn dắt đội ngũ, giải quyết xung đột hay định hướng phát triển là những điều máy móc không thể thay thế.
Vì vậy, điều quan trọng với nhân sự IT không phải cạnh tranh với AI, mà là học cách làm việc cùng AI, đồng thời phát triển những năng lực ở tầng cao hơn, nơi giá trị con người trở nên khác biệt.
- Với những yêu cầu như vậy, nhân lực công nghệ thông tin, đặc biệt là những học sinh, sinh viên sắp bước vào lĩnh vực này, cần chuẩn bị kỹ năng gì?
- Điều quan trọng nhất là phải hiểu bản chất, thay vì chỉ học sử dụng. Các công cụ AI như Copilot hay ChatGPT thay đổi rất nhanh, nếu dừng ở việc dùng thành thạo hay viết prompt tốt, bạn sẽ sớm bị đào thải. Nền tảng vững chắc vẫn là toán ứng dụng, cấu trúc dữ liệu, thuật toán và kiến trúc hệ thống.
Tôi thường nói CNTT ngày nay giống như "ngoại ngữ thứ hai", đó là kỹ năng nền tảng, không còn là lợi thế riêng. Một kỹ sư chỉ biết code rất dễ bị thay thế. Ngược lại, người vừa giỏi công nghệ, vừa hiểu sâu một lĩnh vực nào đó như tài chính, sản xuất hay logistics sẽ có giá trị cao, vì họ đứng ở "lớp tích hợp", nơi kết nối công nghệ với bài toán thực tế.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, các kỹ năng như giải quyết vấn đề, giao tiếp, làm việc nhóm và khả năng học tập suốt đời ngày càng quan trọng. Khi AI đảm nhận phần lớn công việc mang tính logic, con người cần phát triển mạnh hơn về tư duy, sự thấu cảm và khả năng thích nghi.
Có thể nói, học CNTT hôm nay không chỉ là học viết code, mà là chuẩn bị để làm việc trong một thế giới nơi công nghệ thay đổi liên tục.
Lưu Quý



































