Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hôm 7/2 xác nhận ca tử vong do nhiễm virus Nipah ở Bangladesh. Người phụ nữ khoảng 40 tuổi qua đời sau một tuần phát triệu chứng sốt, co giật vì nhiễm virus Nipah. Cuộc điều tra dịch tễ cho thấy người này không đi nước ngoài trước khi mắc bệnh nhưng có uống mật cây chà là tươi. Đây là thói quen phổ biến tại địa phương và cũng là con đường lây truyền chính của virus Nipah.
Trước đó, hai nhân viên y tế tại bang Tây Bengal, Ấn Độ, cũng được xác nhận nhiễm virus Nipah. Kết quả điều tra dịch tễ chỉ ra hai giả thuyết về nguồn lây, trong đó có khả năng mật chà là tươi, thức uống nữ điều dưỡng uống phải khi đi ăn cưới ở vùng biên giới Ấn Độ - Bangladesh có lẫn dịch tiết dơi ăn quả.
Đây không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà là mắt xích mới nhất trong chuỗi lây truyền của virus Nipah, một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất thế giới, đang biến món giải khát truyền thống tại Nam Á thành thứ "cocktail tử thần".

Một người thợ lấy mật chà là đặt bình hứng dưới gốc cây ở huyện Sitakunda, tỉnh Chattogram, Bangladesh. Ảnh: TBS
Sự lây nhiễm bắt đầu từ một quy trình thu hoạch thủ công đã tồn tại hàng thế kỷ. Tại các vùng nông thôn Bangladesh và Ấn Độ, người dân thường rạch vỏ cây chà là và treo các bình gốm để hứng dòng nhựa ngọt chảy ra qua đêm. Tuy nhiên, chính sự tĩnh lặng của màn đêm đã biến những bình mật này thành điểm đến lý tưởng cho loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus, vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Các nghiên cứu thực địa sử dụng camera hồng ngoại của Viện Dịch tễ học, Kiểm soát và Nghiên cứu Bệnh tật Bangladesh (IEDCR) đã ghi lại được những thước phim ám ảnh: những con dơi đậu ngay trên miệng bình, liếm dòng mật đang rỉ ra từ thân cây. Trong "bữa tiệc đêm" đó, chúng vô tình thải nước tiểu, nước bọt chứa virus trực tiếp vào nguồn thực phẩm của con người.
Giáo sư Stephen Luby, chuyên gia dịch tễ học tại Đại học Stanford, trong một phỏng vấn trên Stanford Report năm 2018, đã mô tả cơ chế này như một con đường cao tốc sinh học. Ông khẳng định virus Nipah không gây hại cho dơi nhưng khi được "quá giang" qua nhựa cây chà là tươi, chúng tìm thấy một môi trường lý tưởng để sinh tồn trước khi xâm nhập vào cơ thể người. Khả năng sống sót dai dẳng của virus bên ngoài vật chủ được lý giải bằng các đặc tính hóa học và môi trường cụ thể. Theo dữ liệu từ Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ (NIH), mật chà là có độ pH khoảng 7,2 - môi trường trung tính gần như tương đồng với dịch cơ thể, giúp bảo vệ cấu trúc virus. Thêm vào đó, mùa thu hoạch mật trùng với mùa đông tại Nam Á, nơi nhiệt độ dao động từ 15 đến 28 độ C. Cái lạnh se sắt này vô tình trở thành "tủ bảo ôn", kéo dài tuổi thọ của virus trong dịch tiết dơi hòa lẫn với mật cây.
Mối nguy hiểm thực sự bùng nổ khi mật chà là được tiêu thụ ở dạng tươi, chưa qua xử lý nhiệt (phương pháp Pasteur). Khác với quy trình nấu mật thành đường gurgiúp tiêu diệt mầm bệnh, việc uống mật tươi đưa virus Nipah tấn công trực tiếp vào hệ hô hấp và thần kinh trung ương. Nipah được WHO và Bộ Y tế Việt Nam xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm do khả năng gây viêm não cấp tính, suy hô hấp nhanh và để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn cho khoảng 20% người sống sót. Tỷ lệ tử vong của căn bệnh này cao ở mức đáng báo động. Theo thống kê từ ReliefWeb thuộc Văn phòng Điều phối các Vấn đề Nhân đạo của Liên Hợp Quốc (OCHA), kể từ năm 2001, Bangladesh ghi nhận 348 ca mắc với 250 người tử vong, tương đương tỷ lệ tử vong lên tới 72%. Đáng lo ngại hơn, gần một nửa số ca nhiễm này (162 trường hợp) có liên quan trực tiếp đến việc tiêu thụ mật chà là tươi hoặc lên men.
Lịch sử của virus Nipah là câu chuyện về những cú sốc y tế và kinh tế. Lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1999 tại Malaysia và Singapore, dịch bệnh đã cướp đi sinh mạng của hơn 100 người và buộc chính quyền phải tiêu hủy hơn 1 triệu con lợn, gây thiệt hại kinh tế khổng lồ. Kể từ đó, Nipah trở thành một "bóng ma định kỳ" tại Nam Á, đặc biệt là Bangladesh và Ấn Độ, với tần suất bùng phát gần như hàng năm vào mùa thu hoạch mật (tháng 12 đến tháng 4). Không chỉ lây từ động vật sang người, virus còn có khả năng lây truyền trực tiếp giữa người với người (chiếm 29% số ca tại Bangladesh), biến mỗi đợt bùng phát nhỏ lẻ thành nguy cơ đại dịch tiềm tàng.
Trong bối cảnh chưa có thuốc kháng virus hay vaccine đặc hiệu nào được phê duyệt trên toàn cầu, và việc điều trị chỉ dừng lại ở chăm sóc hỗ trợ, "lá chắn" duy nhất hiện nay là các biện pháp phòng ngừa vật lý và thay đổi hành vi. Các chuyên gia dịch tễ khuyến nghị áp dụng kỹ thuật "váy che" (bamboo skirts) - sử dụng lưới tre hoặc nilon bao phủ khu vực khai thác mật để ngăn dơi tiếp cận. Tuy nhiên, giải pháp triệt để nhất vẫn là nguyên tắc "ăn chín uống sôi". Việc đun sôi nhựa cây trước khi uống sẽ phá hủy hoàn toàn cấu trúc virus vốn nhạy cảm với nhiệt độ cao.
Ngay sau khi Ấn Độ xác nhận các ca nhiễm, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á đã chủ động kích hoạt hệ thống phòng dịch. Hong Kong, Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam đồng loạt thắt chặt quy trình sàng lọc y tế tại các cửa khẩu hàng không nhằm ngăn chặn nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài. Việt Nam chưa ghi nhận ca nhiễm nào cho đến nay. Sáng 27/1, Bộ Y tế Việt Nam đã yêu cầu tăng cường giám sát tại cửa khẩu và cộng đồng, khuyến cáo người dân không ăn trái cây bị dơi hay chim cắn và tránh uống nhựa cây thốt nốt hay nhựa dừa sống.
Bình Minh (NIH, WHO, CDC)




































