Tế bào ung thư không xuất hiện trong một sớm một chiều mà âm thầm hình thành từ chính những tế bào bình thường của cơ thể. Khi cơ chế kiểm soát bị phá vỡ, các tế bào này sinh trưởng mất kiểm soát, xâm lấn và di căn. 

Hiểu rõ bản chất, đặc điểm phát triển và "môi trường ưa thích" của tế bào ung thư là chìa khóa quan trọng để phát hiện sớm, điều trị kịp thời và nâng cao cơ hội sống cho người bệnh.

te-bao-ung-thu-hinh-thanh-trong-co-the-17703661837111583159389.jpg

Ảnh minh họa.

Tế bào ung thư hình thành như thế nào?

Theo các chuyên gia y tế, mỗi ngày trong cơ thể con người có hàng nghìn tỷ tế bào liên tục phân chia để tái tạo mô và duy trì sự sống. Ở trạng thái bình thường, tế bào già hoặc tổn thương sẽ tự chết theo chương trình sinh học và được thay thế bằng tế bào mới khỏe mạnh.

Tuy nhiên, khi ung thư hình thành, cơ chế cân bằng này bị phá vỡ. Các tế bào bất thường không còn tuân theo quy luật "sinh – tử" tự nhiên, mà tiếp tục phân chia không kiểm soát, tích tụ dần thành khối u. Từ đây, tế bào ung thư có thể xâm nhập vào máu hoặc hệ bạch huyết, di chuyển đến các cơ quan khác và hình thành di căn – yếu tố nguy hiểm nhất của bệnh ung thư.

Bản chất của tế bào ung thư: Vì sao chúng sinh sôi không kiểm soát?

Theo chuyên gia ung bướu, bản chất của ung thư là sự nhân lên hỗn loạn của chính một tế bào trong quá trình phát triển. Tế bào luôn phân chia và nhân lên dưới sự điều khiển của bộ mã gen di truyền. Khi vì một nguyên nhân nào đó bộ gen này bị rối loạn, ung thư sẽ hình thành.

Ung thư không xuất hiện từ nhiều tế bào cùng lúc, mà khởi phát từ một tế bào duy nhất, sau đó nhân lên thành hàng tỷ tế bào ung thư, tạo thành khối u. Đây cũng là lý do vì sao việc phát hiện sớm có ý nghĩa sống còn.

Tế bào ung thư hình thành trong điều kiện nào?

Về mặt sinh học, tế bào ung thư có xu hướng phát triển mạnh trong những điều kiện:

- Môi trường viêm mạn tính.

- Mô bị tổn thương kéo dài.

- Hệ miễn dịch suy yếu.

- Thiếu oxy cục bộ trong mô.

Những yếu tố này tạo điều kiện cho tế bào bất thường tránh được sự giám sát của hệ miễn dịch, tiếp tục sinh sôi và xâm lấn.

Ngoài ra, thời gian nhân đôi của tế bào ung thư rất khác nhau giữa các loại bệnh. Với khối u lành tính, thời gian nhân đôi có thể lên tới 360 ngày, trong khi với các khối u ác tính, thời gian này chỉ khoảng 10–20 ngày. Chính sự phát triển nhanh này khiến ung thư dễ tiến triển nặng nếu không được phát hiện sớm.

te-bao-ung-thu-hinh-thanh-trong-co-the-5-17703662368951308069223.jpg

Ảnh minh họa.

Những tiến bộ mới trong điều trị ung thư hiện nay

Điều trị ung thư hiện nay đã có nhiều bước tiến quan trọng:

Xạ trị hiện đại: Các hệ thống xạ trị mới cho phép tập trung liều cao tại khối u, hạn chế tối đa tổn thương mô lành xung quanh.

Hóa trị cải tiến: So với 20–30 năm trước, hóa trị ngày nay đã được cá thể hóa hơn, giảm bớt độc tính và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Điều trị đích và miễn dịch: Các thuốc điều trị đích (kháng thể đơn dòng) và liệu pháp miễn dịch giúp tấn công trực tiếp tế bào ung thư, ít ảnh hưởng đến tế bào lành. Tuy nhiên, chi phí còn cao, chưa phải bệnh nhân nào cũng tiếp cận được.

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư: Có đáng lo?

Theo các bác sĩ, hóa trị và xạ trị có thể gây một số tác dụng phụ như rụng tóc, buồn nôn, giảm hồng cầu, suy tủy, ảnh hưởng lớn đến tâm lý người bệnh. Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng này có thể hồi phục, và hiện nay đã có nhiều thuốc hỗ trợ giúp giảm nhẹ đáng kể.

Đáng lưu ý, các loại thuốc nam, thuốc bắc được quảng cáo điều trị ung thư hiện chỉ có vai trò hỗ trợ, không thể thay thế các phương pháp điều trị chính thống.

te-bao-ung-thu-hinh-thanh-trong-co-the-the-nao-17703662589141477089020.jpg

Ảnh minh họa.

Dấu hiệu cảnh báo nguy cơ hình thành tế bào ung thư

Ung thư thường tiến triển âm thầm, ít gây đau ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu các dấu hiệu sau kéo dài trên 2 tuần, người bệnh không nên chủ quan:

- Sụt cân không rõ nguyên nhân (giảm trên 5% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng).

- Mệt mỏi kéo dài, nghỉ ngơi không cải thiện.

- Xuất hiện khối u bất thường, vết loét lâu lành, chảy máu không rõ nguyên nhân.

- Thay đổi thói quen đại tiện, tiểu tiện hoặc ho dai dẳng.

- Đau cố định tại một vị trí, mức độ tăng dần dù không chấn thương.

Trong thực tế lâm sàng, không ít bệnh nhân chỉ đi khám khi "đã đau" hoặc "đã nặng", khiến ung thư được phát hiện ở giai đoạn muộn, làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả.

Làm gì để phát hiện sớm tế bào ung thư?

Phát hiện sớm tế bào ung thư đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Hiện nay, các cơ sở y tế thường áp dụng nhiều phương pháp chẩn đoán ung thư, bao gồm:

Khám sàng lọc định kỳ: Giúp phát hiện ung thư ngay cả khi chưa có triệu chứng. Nhiều loại ung thư nếu được phát hiện sớm, khi khối u còn nhỏ và chưa di căn, sẽ có khả năng điều trị khỏi cao.

Chẩn đoán hình ảnh: Các kỹ thuật như chụp X-quang, siêu âm, CT, MRI giúp phát hiện những bất thường trong cơ thể.

Xét nghiệm máu và dịch cơ thể: Nhằm phát hiện các dấu ấn ung thư, đột biến gen hoặc bất thường của tế bào máu.

Sinh thiết: Lấy mẫu mô nghi ngờ để xác định chính xác bản chất lành tính hay ác tính của khối u.

Nội soi: Cho phép quan sát trực tiếp các cơ quan bên trong và sinh thiết khi cần thiết.

dau-bap-ngan-ngua-te-bao-ung-thu-1769763418027712939531-0-0-641-1026-crop-1769763524570286892767.jpgLoại quả giúp ngăn ngừa tế bào ung thư, người Việt nên ăn thường xuyên để phòng bệnh

GĐXH - Đậu bắp được các nhà khoa học quan tâm nhờ chứa nhiều hợp chất sinh học có khả năng hỗ trợ ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Nguoi-noi-tieng.com (r) © 2008 - 2022