Bệnh nhi là bé P.T. (2 tuổi, Tuyên Quang), mắc dị dạng hệ bạch huyết bẩm sinh gây tràn dịch dưỡng chấp ổ bụng – tình trạng hiếm gặp trong y văn. Căn bệnh khiến cơ thể bé phù nề toàn thân, bụng trướng căng, suy dinh dưỡng nặng, giảm miễn dịch và nhiễm trùng tái diễn. Nhiều lần, bé rơi vào tình trạng suy hô hấp do bụng căng chèn ép cơ hoành.
Với gia đình, đó là chuỗi ngày dài sống trong lo lắng. Với các bác sĩ, đây là “bài toán” y khoa chưa từng có tiền lệ. Ở người lớn, tràn dưỡng chấp thường xuất hiện sau ung thư hoặc chấn thương, nhưng ở trẻ nhỏ, đây là dị dạng bẩm sinh rất phức tạp, liên quan trực tiếp đến cấu trúc và dòng chảy của hệ bạch huyết.
Theo các chuyên gia, ở bé P.T., bất thường giải phẫu khiến dưỡng chấp bị rò rỉ và ứ đọng trong khoang bụng. Hậu quả là cơ thể suy kiệt, thiếu Albumin và các yếu tố miễn dịch, dễ nhiễm trùng, phù nề nặng và khó thở kéo dài. Các biện pháp điều trị nội khoa, truyền Albumin hằng ngày chỉ giúp cải thiện tạm thời triệu chứng, trong khi “nút thắt” thực sự vẫn nằm sâu trong hệ bạch huyết.

Trước khi mổ, ê-kíp đã mất 2 tuần để tìm phương án mổ tối ưu cho bệnh nhân.
Quyết định phẫu thuật chưa từng có tiền lệ
Kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) và khảo sát hệ bạch mạch cho thấy điểm tắc nghẽn nằm ở đường dẫn bạch huyết trung tâm. Đặc biệt, bé không có “bể dưỡng chấp” – cấu trúc giải phẫu quan trọng, nơi hội tụ các mạch bạch huyết trước khi đổ vào hệ tĩnh mạch. Vị trí tắc nằm ngay chỗ hệ bạch huyết đổ vào tĩnh mạch dưới đòn, phía sau khớp giữa xương ức và xương đòn – khu vực tập trung nhiều mạch máu lớn, cực kỳ khó tiếp cận.
PGS.TS.BS Nguyễn Lý Thịnh Trường, Giám đốc Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Nhi Trung ương, cùng ê-kíp đã dành gần hai tuần để nghiên cứu kỹ lưỡng. Từ dữ liệu MRI và CT, các bác sĩ dựng hình 3D và ứng dụng công nghệ thực tế ảo để “xóa nền”, quan sát rõ hệ thống mạch máu và tổn thương từ nhiều góc độ. “Bản đồ số” này giúp ê-kíp lựa chọn đường tiếp cận ít xâm lấn nhất, giảm nguy cơ tổn thương xương và mạch máu lớn.

Ngoài 30 đã có “mùi người già”: Đừng đổ lỗi cho vệ sinh, đây mới là lý do khiến người trẻ cũng không thơm thoĐỌC NGAY
TS.BS Hoàng Hải Đức (Khoa Chỉnh hình) tham gia giải phóng một phần xương đòn phải, tạo không gian để ê-kíp tim mạch tiếp cận vị trí tắc nghẽn qua đường mở xương ức.
Đột phá kỹ thuật: Nối “không chỉ khâu”
Khi tiếp cận được vùng tổn thương, thách thức lớn nhất xuất hiện: thành mạch bạch huyết của trẻ rất mỏng, dễ rách và khó nhận biết. Việc khâu nối theo kỹ thuật mạch máu thông thường gần như không khả thi, bởi nguy cơ rò dưỡng chấp tái phát là rất cao.
Trước tình huống đó, ê-kíp quyết định áp dụng phương pháp chưa từng thực hiện tại Việt Nam: nối bạch mạch vào tĩnh mạch mà không dùng chỉ khâu. Các bác sĩ cô lập chạc ba giữa tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch vô danh, rạch từ lòng tĩnh mạch vào khoang dưỡng chấp ứ đọng, tạo một “đường dẫn chung” để dịch tự chảy vào hệ tĩnh mạch theo chênh lệch áp lực sinh lý.
Kỹ thuật này, vốn được ứng dụng trong một số phẫu thuật tim bẩm sinh phức tạp, giúp hạn chế tối đa tổn thương thành mạch, giảm nguy cơ tái tắc nghẽn và đảm bảo dòng chảy bền vững lâu dài.
Hai tháng sau phẫu thuật, hình ảnh MRI cho thấy các cấu trúc giãn lớn của hệ bạch huyết đã biến mất, chứng tỏ đường thông mới hoạt động hiệu quả. X-quang ngực ghi nhận xương đòn và xương ức liền tốt, lồng ngực cân đối.
Trên lâm sàng, bụng bé xẹp rõ, không còn khó thở, cân nặng tăng thêm 2 kg, tình trạng nhiễm trùng không tái diễn. Nồng độ Albumin trong máu tự cải thiện, không còn phải truyền hằng ngày như trước. Bé được xuất viện trong niềm xúc động của gia đình và đội ngũ y bác sĩ.
Mẹ bé T. nghẹn ngào chia sẻ: “Em từng nghĩ con sẽ không qua khỏi. Sau phẫu thuật, con đỡ lên từng ngày. Nhờ các bác sĩ, con như được sinh ra lần thứ hai”.
Ca đại phẫu không chỉ cứu sống một bệnh nhi, mà còn đánh dấu bước tiến mới của phẫu thuật nhi khoa Việt Nam trong việc ứng dụng công nghệ cao và sáng tạo kỹ thuật. Thành công của ca mổ chưa từng có tại Việt Nam này mở ra hướng điều trị mới cho những trẻ mắc dị dạng bạch huyết và tim mạch bẩm sinh phức tạp, khẳng định năng lực của y bác sĩ Việt Nam trên bản đồ y học khu vực.

































