1. stop/quit (something) cold turkey:

Cụm từ này có nghĩa là ngừng hoàn toàn việc gì đó một cách đột ngột, thường chỉ việc bỏ thuốc lá hoặc các thói quen xấu, gây nghiện khác như uống rượu, cờ bạc và chơi trò chơi điện tử.

Ví dụ: I used to drink five cups of coffee a day, but I decided to quit cold turkey last week. Now, I only drink herbal tea (Tôi từng uống tận 5 ly cà phê mỗi ngày, nhưng tuần trước tôi quyết định bỏ hẳn. Giờ tôi chỉ uống trà thảo mộc thôi).

2. blood runs cold:

Cụm từ này chỉ cảm giác đột nhiên sợ hãi, hoảng loạn hoặc kinh hoàng tột độ.

Ví dụ: My blood ran cold when I realized I had left the front door wide open all night (Tôi lạnh sống lưng khi nhận ra mình đã để cửa trước mở toang suốt cả đêm).

3. give someone the cold shoulder:

Thành ngữ này có nghĩa là đối xử với ai đó một cách không thân thiện hoặc phớt lờ họ, thường là vì không ưa.

Ví dụ: I thought we were friends, but Sarah has been giving me the cold shoulder since our argument yesterday (Tôi cứ tưởng chúng tôi là bạn, nhưng Sarah cứ tỏ thái độ lạnh nhạt với tôi kể từ sau cuộc tranh cãi hôm qua).

4. out cold:

Cụm từ này chỉ người nào đó đang ngủ rất sâu hoặc bất tỉnh.

Ví dụ: After the long hiking trip, Minh sat down on the sofa and was out cold within minutes (Sau chuyến đi bộ đường dài, Minh ngồi xuống ghế sofa và ngủ say như chết chỉ trong vài phút).

DSC4245-7162-1769139841.jpg?w=680&h=0&q=100&dpr=1&fit=crop&s=GFYgc-8mvi-nlskxgs-R3Q

Người Hà Nội trong giá rét. Ảnh: Giang Huy.

5. get cold feet:

Đây là cụm từ chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi về một việc đã lên kế hoạch từ trước, có thể khiến một người từ bỏ ý định ban đầu.

Ví dụ: He was supposed to give a speech at the wedding, but he got cold feet at the last minute and asked me to do it (Đáng lẽ anh ấy phải phát biểu tại đám cưới, nhưng đến phút cuối anh ấy lại chùn bước và nhờ tôi làm thay).

6. cold comfort:

Với nghĩa "an ủi hời hợt", cụm này chỉ những thứ tưởng là có thể khiến ai đó thấy tốt hơn, nhưng thực tế thì không.

Ví dụ: Getting the $1 million life insurance benefit was cold comfort after her husband died (Việc nhận được khoản tiền bảo hiểm nhân thọ 1 triệu đô la chẳng mang lại chút an ủi nào sau khi chồng bà qua đời).

7. a cold one:

Đây là một cách nói lóng để gọi một lon bia lạnh.

Ví dụ: After a hard day’s work I just like to relax on the couch with a cold one (Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi chỉ thích thư giãn trên ghế sofa với một lon bia lạnh).

8. pour/throw cold water on something:

Thành ngữ này dùng để chỉ một hành động làm nản lòng hoặc làm giảm sự hứng thú đối với điều gì đó.

Ví dụ: I was so excited about my new business idea, but my boss poured cold water on it by pointing out all the risks (Tôi đã rất hào hứng với ý tưởng kinh doanh mới của mình, nhưng sếp đã dội gáo nước lạnh vào đó bằng cách chỉ ra hàng loạt rủi ro).

Khánh Linh

Nguoi-noi-tieng.com (r) © 2008 - 2022